Rapperswil-Jona
Thụy Sĩ
Rapperswil-Jona Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rapperswil-Jona ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Rapperswil-Jona là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona không ghi được bàn trong 17% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Rapperswil-Jona để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Rapperswil-Jona đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapperswil-Jona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Rapperswil-Jona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Rapperswil-Jona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Rapperswil-Jona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rapperswil-Jona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rapperswil-Jona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 4.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 7.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 3.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 De Carvalho Ferreira F. FW10
-
2 Kamberi F. FW8
-
3 Saliji R. MD7
-
4 Emini L. MD7
-
5 Schmidt H. MD6
-
6 Luthi J. MD5
-
7 So S. FW4
-
8 Ryter Y. MD4
-
9 Charveys A. MD3
-
10 Ndema MD3
-
11 Bakayoko A. DF3
-
12 Dabanli B. DF3
-
13 Sow Garcia C. FW3
-
14 Muzzi D. FW3
-
15 Ambassa J. DF2
-
16 Marchand Y. MD1
-
17 Padula G. DF1
-
18 Pousa R. DF1
-
19 Ngana V. FW1
-
20 Giandomenico L. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rapperswil-Jona Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | 34 | 81 | |
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | 77:47 | 30 | 80 | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 75:48 | 27 | 67 | |
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | 59:51 | 8 | 50 | |
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | 55:56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | 46:54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | 33:60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 40:77 | -37 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Rapperswil-Jona Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
18
Omerovic A.
|
|
23 | 185 | - | - | - | - | - | - |
|
1
Emch C.
|
|
20 | 189 | - | - | - | - | - | - |
|
30
Rakic N.
|
|
18 | 180 | - | - | - | - | - | - |